Kanji
痴
Nghia trong Tiếng Việtngu ngốc, khờ khạo, thằng ngốc
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
estúpido, tolo, idiota
Tiếng Anh
stupid, foolish, idiot
Tiếng Tây Ban Nha
estúpido, tonto, idiota
Tiếng Hàn
멍청한, 어리석은, 바보
Tiếng Pháp
stupide, idiot, imbécile
Tiếng Ý
stupido, sciocco, idiota
Tiếng Đức
dumm, töricht, Idiot
Tiếng Indonesia
bodoh, tolol, idiot
Tiếng Thái
โง่, งี่เง่า, คนโง่
Kanji
Kanji liên quan
Từ