Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

món ăn, phần ăn, đĩa

Cách đọc
Onyomi: ベイ Kunyomi: さら Romaji: bei / sara
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha prato, porção, travessa
Tiếng Anh dish, a helping, plate
Tiếng Tây Ban Nha plato, ración, ración
Tiếng Hàn 접시, 한 접시
Tiếng Pháp plat, portion, assiette
Tiếng Ý piatto, porzione, piatto
Tiếng Đức Gericht, eine Portion, Teller
Tiếng Indonesia hidangan, porsi, piring
Tiếng Thái จาน, ส่วนหนึ่ง, จาน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này