Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

ăn cắp, cướp bóc, trộm vặt

Cách đọc
Onyomi: トウ Kunyomi: ぬす.む, ぬす.み Romaji: tou / nusu.mu, nusu.mi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha roubar, furtar, roubar
Tiếng Anh steal, rob, pilfer
Tiếng Tây Ban Nha robar, hurtar, hurtar
Tiếng Hàn 훔치다, 강탈하다, 훔치다
Tiếng Pháp voler, dérober, piller
Tiếng Ý rubare, derubare, saccheggiare
Tiếng Đức stehlen, rauben, plündern
Tiếng Indonesia mencuri, merampok, menjarah
Tiếng Thái ขโมย ปล้น ลักเล็กขโมยน้อย
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này