Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

lợi ích, thu nhập, lợi nhuận

Cách đọc
Onyomi: エキ, ヤク Kunyomi: ま.す Romaji: eki, yaku / ma.su
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha benefício, ganho, lucro
Tiếng Anh benefit, gain, profit
Tiếng Tây Ban Nha beneficio, ganancia, beneficio
Tiếng Hàn 이익, 이득, 수익
Tiếng Pháp avantage, gain, profit
Tiếng Ý beneficio, guadagno, profitto
Tiếng Đức Nutzen, Gewinn, Profit
Tiếng Indonesia manfaat, keuntungan, laba
Tiếng Thái ผลประโยชน์, กำไร, ผลดี
Kanji

Kanji liên quan