Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

giám sát, quan chức, văn phòng chính phủ

Cách đọc
Onyomi: カン Kunyomi: — Romaji: kan
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha supervisionar, oficial, repartição pública
Tiếng Anh oversee, official, govt office
Tiếng Tây Ban Nha supervisar, oficial, oficina gubernamental
Tiếng Hàn 감독하다, 공무원, 정부 기관
Tiếng Pháp superviser, officiel, bureau gouvernemental
Tiếng Ý supervisionare, ufficiale, ufficio governativo
Tiếng Đức beaufsichtigen, Amtsperson, Regierungsbüro
Tiếng Indonesia mengawasi, pejabat, kantor pemerintah
Tiếng Thái กำกับดูแล, เจ้าหน้าที่, หน่วยงานราชการ
Kanji

Kanji liên quan