Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

tấm khiên, huy hiệu, cái cớ

Cách đọc
Onyomi: ジュン Kunyomi: たて Romaji: jun / tate
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha escudo, brasão, pretexto
Tiếng Anh shield, escutcheon, pretext
Tiếng Tây Ban Nha escudo, blasón, pretexto
Tiếng Hàn 방패, 문장, 구실
Tiếng Pháp bouclier, écusson, prétexte
Tiếng Ý scudo, stemma, pretesto
Tiếng Đức Schild, Wappen, Vorwand
Tiếng Indonesia perisai, tameng, dalih
Tiếng Thái โล่, ตราประจำตระกูล, ข้ออ้าง
Kanji

Kanji liên quan