Kanji
税
Nghia trong Tiếng Việtthuế, phí, thuế
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
imposto, taxa, imposto
Tiếng Anh
tax, duty, taxe
Tiếng Tây Ban Nha
impuesto, arancel, gravamen
Tiếng Hàn
세금, 관세, 세금
Tiếng Pháp
taxe, droit, taxe
Tiếng Ý
imposta, dazio, tassa
Tiếng Đức
Steuer, Abgabe, Steuer
Tiếng Indonesia
pajak, bea, pajak
Tiếng Thái
ภาษี, อากร, ภาษี
Kanji
Kanji liên quan
N1
秘
hi / hi.meru, hiso.ka, kaku.su
bí mật, che giấu, bí mật của người làm vườn
N1
秩
chitsu
tính đều đặn, lương, trật tự
N1
秦
shin / hata
Triều đại Mãn Châu, tên gọi dành cho người nước ngoài nhập tịch, dinastía Manchú
N1
穀
koku
ngũ cốc, hạt, céréale
N1
租
so
thuế quan, thuế nông sản, vay mượn
N4
秋
shuu / aki, toki
mùa thu, automne, otoño
N3
科
ka
khoa, khóa học, phần
N2
秒
byou
giây (1/60 phút), giây, giây (unidad de tiempo)
N1
稿
kou / wara, shitagaki
bản nháp, bản sao, bản thảo
Câu