Kanji
竹
Nghia trong Tiếng Việttre, tre trúc, tre
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
bambu, bambuu, bambú
Tiếng Anh
bamboo, bambou, bambú
Tiếng Tây Ban Nha
bambú, bambú
Tiếng Hàn
대나무, 밤부, 밤부
Tiếng Pháp
bambou, bambou, bambú
Tiếng Ý
bambù, bambou, bambú
Tiếng Đức
Bambus, Bambus, Bambú
Tiếng Indonesia
bambu, bambou, bambú
Tiếng Thái
ไม้ไผ่, แบมบู, แบมบู
Kanji
Kanji liên quan
N1
筋
kin / suji
cơ, gân, màng gân
N2
筆
hitsu / fude
bút lông, viết, bút vẽ
N2
筒
tou / tsutsu
hình trụ, ống, ống
N1
節
setsu, sechi / fushi, -bushi, notto
nút, mùa, giai đoạn
N2
管
kan / kuda
ống, kèn, nhạc cụ hơi
N2
算
san / soro
tính toán, bói toán, số
N1
箇
ka, ko
bộ đếm bài viết, đơn vị, tính toán lựa chọn
N1
箋
sen / fuda
giấy, nhãn, thư
N1
範
han
mẫu, ví dụ, mô hình