Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

cơ, gân, màng gân

Cách đọc
Onyomi: キン Kunyomi: すじ Romaji: kin / suji
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha músculo, tendão
Tiếng Anh muscle, sinew, tendon
Tiếng Tây Ban Nha músculo, tendón, ligamento
Tiếng Hàn 근육, 힘줄, 힘줄
Tiếng Pháp muscle, tendon, tendon
Tiếng Ý muscolo, tendine, tendine
Tiếng Đức Muskel, Sehne, Sehne
Tiếng Indonesia otot, urat, tendon
Tiếng Thái กล้ามเนื้อ, เอ็น, เส้นเอ็น
Kanji

Kanji liên quan