Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

hình trụ, ống, ống

Cách đọc
Onyomi: トウ Kunyomi: つつ Romaji: tou / tsutsu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha cilindro, tubo, cano
Tiếng Anh cylinder, pipe, tube
Tiếng Tây Ban Nha cilindro, tubería, tubo
Tiếng Hàn 원통, 파이프, 튜브
Tiếng Pháp cylindre, tuyau, tube
Tiếng Ý cilindro, tubo, condotto
Tiếng Đức Zylinder, Rohr, Schlauch
Tiếng Indonesia silinder, pipa, tabung
Tiếng Thái ทรงกระบอก ท่อ หลอด
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này