Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

giải pháp, câu trả lời, lời giải

Cách đọc
Onyomi: トウ Kunyomi: こた.える, こた.え Romaji: tou / kota.eru, kota.e
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha solução, resposta, solução
Tiếng Anh solution, answer, solution
Tiếng Tây Ban Nha solución, respuesta, solución
Tiếng Hàn 해결책, 해답, 해결책
Tiếng Pháp solution, réponse, solution
Tiếng Ý soluzione, risposta, soluzione
Tiếng Đức Lösung, Antwort, Lösung
Tiếng Indonesia solusi, jawaban, solusi
Tiếng Thái วิธีแก้ปัญหา คำตอบ วิธีแก้ปัญหา
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này