Kanji
答
Nghia trong Tiếng Việtgiải pháp, câu trả lời, lời giải
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
solução, resposta, solução
Tiếng Anh
solution, answer, solution
Tiếng Tây Ban Nha
solución, respuesta, solución
Tiếng Hàn
해결책, 해답, 해결책
Tiếng Pháp
solution, réponse, solution
Tiếng Ý
soluzione, risposta, soluzione
Tiếng Đức
Lösung, Antwort, Lösung
Tiếng Indonesia
solusi, jawaban, solusi
Tiếng Thái
วิธีแก้ปัญหา คำตอบ วิธีแก้ปัญหา
Kanji
Kanji liên quan
N1
笛
teki / fue
sáo, kèn clarinet, kèn túi
N1
笙
shou, sou / fue
một nhạc cụ sậy, Instrumento de Junco, Instrumento de viento con lengüeta
N2
管
kan / kuda
ống, kèn, nhạc cụ hơi
N2
算
san / soro
tính toán, bói toán, số
N1
箇
ka, ko
bộ đếm bài viết, đơn vị, tính toán lựa chọn
N3
笑
shou / wara.u, e.mu
cười, cười lớn, cười lớn
N1
箋
sen / fuda
giấy, nhãn, thư
N1
範
han
mẫu, ví dụ, mô hình
N3
箱
sou / hako
hộp, rương, thùng
Từ
Từ có kanji này
Câu