Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

quy tắc, tổng hợp, điều chỉnh

Cách đọc
Onyomi: ソウ Kunyomi: おさ.める, す.べる Romaji: sou / osa.meru, su.beru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha regra, sintetizar, regla
Tiếng Anh rule, synthesize, regla
Tiếng Tây Ban Nha regla, sintetizar, regla
Tiếng Hàn 규칙, 합성, 재조정
Tiếng Pháp règle, synthétiser, régla
Tiếng Ý regola, sintetizza, regola
Tiếng Đức regieren, synthetisieren, regeln
Tiếng Indonesia mengatur, mensintesis, mengatur
Tiếng Thái กฎ, สังเคราะห์, เรกลา
Kanji

Kanji liên quan