Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

bị rách, xé, bung ra

Cách đọc
Onyomi: タン Kunyomi: ほころ.びる Romaji: tan / hokoro.biru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ser arrematado, rasgado, desfeito
Tiếng Anh be rent, ripped, unravel
Tiếng Tây Ban Nha ser desgarrado, rasgado, deshecho
Tiếng Hàn 찢어지고, 뜯어지고, 풀리다
Tiếng Pháp être déchiré, lacéré, défait
Tiếng Ý essere strappato, lacerato, disfatto
Tiếng Đức zerrissen, zerfetzt, entwirrt werden
Tiếng Indonesia terkoyak, robek, terurai
Tiếng Thái ถูกฉีกขาด ขาดวิ่น
Kanji

Kanji liên quan