Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

đỏ tươi, đỏ thẫm, đỏ tươi

Cách đọc
Onyomi: ヒ Kunyomi: あけ, あか Romaji: hi / ake, aka
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha escarlate, cardeal, escarlata
Tiếng Anh scarlet, cardinal, escarlata
Tiếng Tây Ban Nha escarlata, cardenal, escarlata
Tiếng Hàn 스칼렛, 카디널, 에스칼라타
Tiếng Pháp écarlate, cardinal, escarlata
Tiếng Ý scarlatto, cardinale, escarlata
Tiếng Đức scharlachrot, kardinal, escarlata
Tiếng Indonesia merah tua, merah kardinal, escarlata
Tiếng Thái สีแดงสด, สีแดงเข้ม, เอสคาร์ลาตา
Kanji

Kanji liên quan