Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

thối rữa, phân hủy, chua

Cách đọc
Onyomi: フ Kunyomi: くさ.る, -くさ.る, くさ.れる, くさ.れ, くさ.らす, くさ.す Romaji: fu / kusa.ru, -kusa.ru, kusa.reru, kusa.re, kusa.rasu, kusa.su
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha podridão, decomposição, azedo
Tiếng Anh rot, decay, sour
Tiếng Tây Ban Nha podredumbre, descomposición, agrio
Tiếng Hàn 부패, 변질, 신맛
Tiếng Pháp pourrir, décomposer, aigreur
Tiếng Ý marciume, decadimento, acido
Tiếng Đức Fäulnis, Verfall, sauer
Tiếng Indonesia busuk, membusuk, asam
Tiếng Thái เน่าเปื่อย ผุพัง เปรี้ยว
Kanji

Kanji liên quan