Kanji
花
Nghia trong Tiếng Việthoa, fleur, flor
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
flor, flor, flor
Tiếng Anh
flower, fleur, flor
Tiếng Tây Ban Nha
flor, fleur, flor
Tiếng Hàn
꽃, 플뢰르, 플로르
Tiếng Pháp
fleur, fleur, fleur
Tiếng Ý
fiore, fleur, flor
Tiếng Đức
Blume, Fleur, Flor
Tiếng Indonesia
bunga, fleur, flor
Tiếng Thái
ดอกไม้, เฟลอร์, ฟลอร์
Kanji
Kanji liên quan
N1
茂
mo / shige.ru
mọc um tùm, rậm rạp, tươi tốt
N1
苑
en, on / sono, u.tsu
vườn, trang trại, công viên
N1
芽
ga / me
chồi, mầm, ngọn
N1
茅
bou, myou / kaya, chigaya
sậy miscanthus, gramíneas (junco, heno
N1
芋
u / imo
khoai tây, pomme de terre, patata
N1
苗
byou, myou / nae, nawa-
cây con, cây non, chồi
N1
苛
ka / iji.meru, saina.mu, irada.tsu, karai, komakai
hành hạ, mắng mỏ, trừng phạt
N1
茉
matsu, batsu, ma
hoa nhài, jazmín
N1
茄
ka
cà tím, berenjena
Từ