Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

hoa, fleur, flor

Cách đọc
Onyomi: カ, ケ Kunyomi: はな Romaji: ka, ke / hana
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha flor, flor, flor
Tiếng Anh flower, fleur, flor
Tiếng Tây Ban Nha flor, fleur, flor
Tiếng Hàn 꽃, 플뢰르, 플로르
Tiếng Pháp fleur, fleur, fleur
Tiếng Ý fiore, fleur, flor
Tiếng Đức Blume, Fleur, Flor
Tiếng Indonesia bunga, fleur, flor
Tiếng Thái ดอกไม้, เฟลอร์, ฟลอร์
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này