Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

rau, món ăn kèm, rau xanh

Cách đọc
Onyomi: サイ Kunyomi: な Romaji: sai / na
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha vegetal, acompanhamento, verduras
Tiếng Anh vegetable, side dish, greens
Tiếng Tây Ban Nha Verdura, guarnición, verduras
Tiếng Hàn 야채, 반찬, 녹색 채소
Tiếng Pháp légume, accompagnement, légumes verts
Tiếng Ý verdura, contorno, verdure a foglia verde
Tiếng Đức Gemüse, Beilage, Blattgemüse
Tiếng Indonesia sayuran, lauk, sayuran hijau
Tiếng Thái ผัก, เครื่องเคียง, ผักใบเขียว
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này