Kanji
菜
Nghia trong Tiếng Việtrau, món ăn kèm, rau xanh
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
vegetal, acompanhamento, verduras
Tiếng Anh
vegetable, side dish, greens
Tiếng Tây Ban Nha
Verdura, guarnición, verduras
Tiếng Hàn
야채, 반찬, 녹색 채소
Tiếng Pháp
légume, accompagnement, légumes verts
Tiếng Ý
verdura, contorno, verdure a foglia verde
Tiếng Đức
Gemüse, Beilage, Blattgemüse
Tiếng Indonesia
sayuran, lauk, sayuran hijau
Tiếng Thái
ผัก, เครื่องเคียง, ผักใบเขียว
Kanji
Kanji liên quan
N3
葉
you / ha
lá, mặt phẳng, thùy
N1
華
ka, ke / hana
sự lộng lẫy, hoa, cánh hoa
N2
荷
ka / ni
hành lý, vật nặng vác trên vai, gánh (một gánh nặng)
N1
葬
sou / houmu.ru
chôn cất, mai táng, đặt trên giá sách
N1
萩
shuu / hagi
cỏ ba lá bụi, trébol
N1
葛
katsu, kachi / tsuzura, kuzu
củ dong riềng, cây sắn dây
N1
莉
ri, rai, rei
hoa nhài, jazmín
N1
葵
ki / aoi
Hollyhock, malva thực, malva loca
N1
莞
kan / i
mỉm cười, cây sậy dùng để che chiếu tatami, junco usado para cubrir el tatami
Từ
Từ có kanji này
Câu