Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

củ dong riềng, cây sắn dây

Cách đọc
Onyomi: カツ, カチ Kunyomi: つづら, くず Romaji: katsu, kachi / tsuzura, kuzu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha araruta, kudzu
Tiếng Anh arrowroot, kudzu
Tiếng Tây Ban Nha arrurruz, kudzu
Tiếng Hàn 칡, 칡
Tiếng Pháp arrow-root, kudzu
Tiếng Ý arrowroot, kudzu
Tiếng Đức Pfeilwurz, Kudzu
Tiếng Indonesia umbi garut, kudzu
Tiếng Thái แป้งมันสำปะหลัง, เถาคุดซู
Kanji

Kanji liên quan