Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

tích lũy, gây dựng, cất giữ

Cách đọc
Onyomi: チク Kunyomi: たくわ.える Romaji: chiku / takuwa.eru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha acumular, criar, acumular
Tiếng Anh amass, raise, hoard
Tiếng Tây Ban Nha acumular, criar, atesorar
Tiếng Hàn 모으다, 늘리다, 축적하다
Tiếng Pháp amasser, lever, thésauriser
Tiếng Ý accumulare, raccogliere, tesaurizzare
Tiếng Đức anhäufen, aufziehen, horten
Tiếng Indonesia mengumpulkan, menaikkan, menimbun
Tiếng Thái สะสม, ระดมทุน, กักตุน
Kanji

Kanji liên quan