Kanji
蔑
Nghia trong Tiếng Việtphớt lờ, khinh thường, bỏ bê
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
ignorar, desprezar, negligenciar
Tiếng Anh
ignore, despise, neglect
Tiếng Tây Ban Nha
ignorar, despreciar, descuidar
Tiếng Hàn
무시하다, 경멸하다, 방치하다
Tiếng Pháp
ignorer, mépriser, négliger
Tiếng Ý
ignorare, disprezzare, trascurare
Tiếng Đức
ignorieren, verachten, vernachlässigen
Tiếng Indonesia
mengabaikan, membenci, melalaikan
Tiếng Thái
เพิกเฉย ดูถูก ละเลย
Kanji
Kanji liên quan
N1
蓉
you
hoa sen, sen
N1
蕉
shou
chuối, chuối tây, plátano
N3
落
raku / o.chiru, o.chi, o.tosu
rơi, rớt, hạ xuống
N3
葉
you / ha
lá, mặt phẳng, thùy
N3
薬
yaku / kusuri
thuốc, hóa chất, men răng
N1
葬
sou / houmu.ru
chôn cất, mai táng, đặt trên giá sách
N1
薦
sen / susu.meru
đề xuất, thảm, tư vấn
N1
萩
shuu / hagi
cỏ ba lá bụi, trébol
N1
葛
katsu, kachi / tsuzura, kuzu
củ dong riềng, cây sắn dây