Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

dây leo, cây thường xuân, lierre

Cách đọc
Onyomi: チョウ Kunyomi: つた Romaji: chou / tsuta
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha videira, hera, lierre
Tiếng Anh vine, ivy, lierre
Tiếng Tây Ban Nha vid, hiedra, lierre
Tiếng Hàn 덩굴, 담쟁이덩굴, 리에르
Tiếng Pháp vigne, lierre
Tiếng Ý vite, edera, lierre
Tiếng Đức Weinrebe, Efeu, Lierre
Tiếng Indonesia tanaman merambat, tanaman ivy, lierre
Tiếng Thái เถาวัลย์, ไม้เลื้อย, ลีแอร์
Kanji

Kanji liên quan