Kanji
藻
Nghia trong Tiếng Việtrong biển, bèo tấm, tảo
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
alga marinha, lentilha-d'água, alga
Tiếng Anh
seaweed, duckweed, algue
Tiếng Tây Ban Nha
algas marinas, lenteja de agua, algas
Tiếng Hàn
해초, 개구리밥, 조류
Tiếng Pháp
algues, lentilles d'eau, algues
Tiếng Ý
alghe marine, lenticchie d'acqua, alghe
Tiếng Đức
Seetang, Wasserlinsen, Algen
Tiếng Indonesia
rumput laut, eceng gondok, alga
Tiếng Thái
สาหร่ายทะเล, ผักตบชวา, สาหร่าย
Kanji
Kanji liên quan
N1
蓋
gai, kai, kou / futa, keda.shi, oo.u, kasa, kakou
nắp, tấm che, nắp đậy
N1
蒼
sou / ao.i
xanh lam, nhạt, azúl
N1
蒔
shi, ji / u.eru, ma.ku
gieo (hạt), sembrar, esparcir (semillas)
N1
蓉
you
hoa sen, sen
N3
落
raku / o.chiru, o.chi, o.tosu
rơi, rớt, hạ xuống
N3
葉
you / ha
lá, mặt phẳng, thùy
N1
葬
sou / houmu.ru
chôn cất, mai táng, đặt trên giá sách
N1
萩
shuu / hagi
cỏ ba lá bụi, trébol
N1
葛
katsu, kachi / tsuzura, kuzu
củ dong riềng, cây sắn dây