Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 19

Nghia trong Tiếng Việt

rong biển, bèo tấm, tảo

Cách đọc
Onyomi: ソウ Kunyomi: も Romaji: sou / mo
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha alga marinha, lentilha-d'água, alga
Tiếng Anh seaweed, duckweed, algue
Tiếng Tây Ban Nha algas marinas, lenteja de agua, algas
Tiếng Hàn 해초, 개구리밥, 조류
Tiếng Pháp algues, lentilles d'eau, algues
Tiếng Ý alghe marine, lenticchie d'acqua, alghe
Tiếng Đức Seetang, Wasserlinsen, Algen
Tiếng Indonesia rumput laut, eceng gondok, alga
Tiếng Thái สาหร่ายทะเล, ผักตบชวา, สาหร่าย
Kanji

Kanji liên quan