Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 18

Nghia trong Tiếng Việt

gia tộc, khu vực khép kín, gia tộc

Cách đọc
Onyomi: ハン Kunyomi: — Romaji: han
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha clã, recinto, clã
Tiếng Anh clan, enclosure, clan
Tiếng Tây Ban Nha clan, recinto, clan
Tiếng Hàn 씨족, 울타리, 씨족
Tiếng Pháp clan, enclos, clan
Tiếng Ý clan, recinto, clan
Tiếng Đức Clan, Gehege, Clan
Tiếng Indonesia klan, kandang, klan
Tiếng Thái เผ่า, รั้ว, เผ่า
Kanji

Kanji liên quan