Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

trang phục, váy, giả vờ

Cách đọc
Onyomi: ソウ, ショウ Kunyomi: よそお.う, よそお.い Romaji: sou, shou / yosoo.u, yosoo.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha vestimenta, roupa, fingir
Tiếng Anh attire, dress, pretend
Tiếng Tây Ban Nha atuendo, vestido, fingir
Tiếng Hàn 복장, 드레스, 가장하다
Tiếng Pháp tenue, robe, faire semblant
Tiếng Ý abbigliamento, vestito, fingere
Tiếng Đức Kleidung, sich verkleiden, so tun als ob
Tiếng Indonesia pakaian, gaun, berpura-pura
Tiếng Thái เครื่องแต่งกาย, ชุด, แสร้งทำ
Kanji

Kanji liên quan