Kanji
補
Nghia trong Tiếng Việtbổ sung, cung cấp, bù đắp
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
suplemento, fornecimento, fazer bem
Tiếng Anh
supplement, supply, make good
Tiếng Tây Ban Nha
suplementar, suministrar, hacer bien
Tiếng Hàn
보충하다, 공급하다, 보충하다
Tiếng Pháp
supplément, approvisionnement, réparer
Tiếng Ý
integrare, fornire, riparare
Tiếng Đức
Ergänzung, Versorgung, Abhilfe schaffen
Tiếng Indonesia
melengkapi, menyediakan, memperbaiki
Tiếng Thái
เสริม, จัดหา, ทำให้ดี
Kanji
Kanji liên quan
Từ