Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

kế hoạch, sơ đồ, đề án

Cách đọc
Onyomi: ケイ Kunyomi: はか.る, はか.らう Romaji: kei / haka.ru, haka.rau
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha trama, plano, esquema
Tiếng Anh plot, plan, scheme
Tiếng Tây Ban Nha parcela, plan, esquema
Tiếng Hàn 계획, 구상, 계획법
Tiếng Pháp intrigue, plan, schéma
Tiếng Ý trama, piano, schema
Tiếng Đức Handlung, Plan, Schema
Tiếng Indonesia plot, rencana, skema
Tiếng Thái แผนผัง, แผนงาน, โครงการ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này