Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

bằng chứng, chứng cứ, giấy chứng nhận

Cách đọc
Onyomi: ショウ Kunyomi: あかし Romaji: shou / akashi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha evidência, prova, certificado
Tiếng Anh evidence, proof, certificate
Tiếng Tây Ban Nha evidencia, prueba, certificado
Tiếng Hàn 증거, 입증자료, 증명서
Tiếng Pháp preuve, attestation, certificat
Tiếng Ý prova, dimostrazione, certificato
Tiếng Đức Nachweis, Beleg, Zertifikat
Tiếng Indonesia bukti, sertifikat
Tiếng Thái หลักฐาน, ข้อพิสูจน์, ใบรับรอง
Kanji

Kanji liên quan