Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

tiết kiệm, cửa hàng, đặt cọc

Cách đọc
Onyomi: チョ Kunyomi: た.める, たくわ.える Romaji: cho / ta.meru, takuwa.eru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha poupança, loja, deitar em
Tiếng Anh savings, store, lay in
Tiếng Tây Ban Nha ahorros, tienda, colocar
Tiếng Hàn 저축, 매장, 할부
Tiếng Pháp économies, magasin, coucher
Tiếng Ý risparmi, negozio, deposito
Tiếng Đức Ersparnisse, Lager, einlegen
Tiếng Indonesia tabungan, toko, berbaring
Tiếng Thái เงินออม, ร้านค้า, เงินฝาก
Kanji

Kanji liên quan