Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 12

貿

Nghia trong Tiếng Việt

thương mại, trao đổi, buôn bán

Cách đọc
Onyomi: ボウ Kunyomi: — Romaji: bou
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

貿
Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha comércio, troca, negócios
Tiếng Anh trade, exchange, commerce
Tiếng Tây Ban Nha comercio, intercambio
Tiếng Hàn 무역, 교환, 상업
Tiếng Pháp commerce, échange, commerce
Tiếng Ý commercio, scambio, scambi commerciali
Tiếng Đức Handel, Austausch, Kommerz
Tiếng Indonesia perdagangan, pertukaran, perniagaan
Tiếng Thái การค้า การแลกเปลี่ยน พาณิชย์
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này