Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

bồi thường, đền bù, các khoản bồi thường

Cách đọc
Onyomi: バイ Kunyomi: — Romaji: bai
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha compensação, indenização, compensações
Tiếng Anh compensation, indemnify, compensations
Tiếng Tây Ban Nha compensación, indemnizar, compensaciones
Tiếng Hàn 보상, 배상, 보상금
Tiếng Pháp indemnisation, dédommager, compensations
Tiếng Ý risarcimento, indennizzare, risarcimenti
Tiếng Đức Entschädigung, freistellen, Entschädigungen
Tiếng Indonesia kompensasi, ganti rugi, kompensasi
Tiếng Thái ค่าชดเชย, สินไหมทดแทน, ค่าตอบแทน
Kanji

Kanji liên quan