Kanji
軍
Nghia trong Tiếng Việtquân đội, lực lượng, binh lính
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
exército, força, tropas
Tiếng Anh
army, force, troops
Tiếng Tây Ban Nha
ejército, fuerza, tropas
Tiếng Hàn
군대, 병력, 군대
Tiếng Pháp
armée, force, troupes
Tiếng Ý
esercito, forza, truppe
Tiếng Đức
Armee, Streitmacht, Truppen
Tiếng Indonesia
tentara, pasukan, tentara
Tiếng Thái
กองทัพ, กำลังพล, ทหาร
Kanji