Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

quân đội, lực lượng, binh lính

Cách đọc
Onyomi: グン Kunyomi: いくさ Romaji: gun / ikusa
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha exército, força, tropas
Tiếng Anh army, force, troops
Tiếng Tây Ban Nha ejército, fuerza, tropas
Tiếng Hàn 군대, 병력, 군대
Tiếng Pháp armée, force, troupes
Tiếng Ý esercito, forza, truppe
Tiếng Đức Armee, Streitmacht, Truppen
Tiếng Indonesia tentara, pasukan, tentara
Tiếng Thái กองทัพ, กำลังพล, ทหาร
Kanji

Kanji liên quan