Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

vùng lân cận, ranh giới, biên giới

Cách đọc
Onyomi: ヘン Kunyomi: あた.り, ほと.り, -べ Romaji: hen / ata.ri, hoto.ri, -be
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha arredores, limite, fronteira
Tiếng Anh environs, boundary, border
Tiếng Tây Ban Nha alrededores, límite, frontera
Tiếng Hàn 주변, 경계, 국경
Tiếng Pháp environs, limite, frontière
Tiếng Ý dintorni, confine, limite
Tiếng Đức Umgebung, Grenze, Rand
Tiếng Indonesia lingkungan sekitar, batas, perbatasan
Tiếng Thái สภาพแวดล้อม, ขอบเขต, พรมแดน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này