Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

tuân theo, làm theo, vâng phục

Cách đọc
Onyomi: ジュン Kunyomi: — Romaji: jun
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha cumprir, seguir, obedecer
Tiếng Anh abide by, follow, obey
Tiếng Tây Ban Nha acatar, seguir, obedecer
Tiếng Hàn 준수하다, 따르다, 복종하다
Tiếng Pháp respecter, suivre, obéir
Tiếng Ý rispettare, seguire, obbedire
Tiếng Đức sich daran halten, befolgen, gehorchen
Tiếng Indonesia mematuhi, mengikuti, menaati
Tiếng Thái ปฏิบัติตาม, ทำตาม, เชื่อฟัง
Kanji

Kanji liên quan