Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 16

Nghia trong Tiếng Việt

né tránh, tránh né, ngăn chặn

Cách đọc
Onyomi: ヒ Kunyomi: さ.ける, よ.ける Romaji: hi / sa.keru, yo.keru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha evadir, evitar, esquivar-se
Tiếng Anh evade, avoid, avert
Tiếng Tây Ban Nha evadir, evitar, eludir
Tiếng Hàn 회피하다, 피하다, 막다
Tiếng Pháp éviter, esquiver, détourner
Tiếng Ý eludere, evitare, deviare
Tiếng Đức ausweichen, vermeiden, abwenden
Tiếng Indonesia menghindar, mengelak, mencegah
Tiếng Thái หลบเลี่ยง, หลีกเลี่ยง, ป้องกัน
Kanji

Kanji liên quan