Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

chuyển đổi, di chuyển, thay đổi

Cách đọc
Onyomi: セン Kunyomi: うつ.る, うつ.す, みやこがえ Romaji: sen / utsu.ru, utsu.su, miyakogae
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha transição, movimento, mudança
Tiếng Anh transition, move, change
Tiếng Tây Ban Nha transición, movimiento, cambio
Tiếng Hàn 전환, 이동, 변화
Tiếng Pháp transition, mouvement, changement
Tiếng Ý transizione, movimento, cambiamento
Tiếng Đức Übergang, Bewegung, Veränderung
Tiếng Indonesia transisi, perpindahan, perubahan
Tiếng Thái การเปลี่ยนผ่าน, การเคลื่อนย้าย, การเปลี่ยนแปลง
Kanji

Kanji liên quan