Kanji
選
Nghia trong Tiếng Việtbầu chọn, lựa chọn
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
eleger, selecionar, escolher
Tiếng Anh
elect, select, choose
Tiếng Tây Ban Nha
elegir, seleccionar, escoger
Tiếng Hàn
선택하다, 고르다, 택하다
Tiếng Pháp
élire, sélectionner, choisir
Tiếng Ý
eleggere, selezionare, scegliere
Tiếng Đức
wählen, auswählen, sich entscheiden
Tiếng Indonesia
memilih, menyeleksi, mengambil
Tiếng Thái
เลือก, คัดสรร, คัดเลือก
Kanji
Kanji liên quan
N3
遅
chi / oku.reru, oku.rasu, oso.i
chậm, muộn, trở lại
N1
遂
sui / to.geru, tsui.ni
hoàn thành, đạt được
N3
遊
yuu, yu / aso.bu, aso.basu
chơi, jouer, jugar
N1
遇
guu / a.u
gặp gỡ, cuộc gặp gỡ, phỏng vấn
N1
遥
you / haru.ka
xa xôi, hẻo lánh, từ rất lâu rồi
N1
遍
hen / amane.ku
ở khắp mọi nơi, mọi lúc, rộng rãi
N1
逮
tai
bắt giữ, đuổi theo, bắt giữ
N3
進
shin / susu.mu, susu.meru
tiến lên, tiếp tục, phát triển
N4
週
shuu
tuần, semaine, semana
Từ
Từ có kanji này
Câu