Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

bầu chọn, lựa chọn

Cách đọc
Onyomi: セン Kunyomi: えら.ぶ, え.る, よ.る Romaji: sen / era.bu, e.ru, yo.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha eleger, selecionar, escolher
Tiếng Anh elect, select, choose
Tiếng Tây Ban Nha elegir, seleccionar, escoger
Tiếng Hàn 선택하다, 고르다, 택하다
Tiếng Pháp élire, sélectionner, choisir
Tiếng Ý eleggere, selezionare, scegliere
Tiếng Đức wählen, auswählen, sich entscheiden
Tiếng Indonesia memilih, menyeleksi, mengambil
Tiếng Thái เลือก, คัดสรร, คัดเลือก
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này