Kanji
鍋
Nghia trong Tiếng Việtnồi, chảo, ấm đun nước
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
panela, frigideira, chaleira
Tiếng Anh
pot, pan, kettle
Tiếng Tây Ban Nha
olla, sartén, tetera
Tiếng Hàn
냄비, 프라이팬, 주전자
Tiếng Pháp
casserole, poêle, bouilloire
Tiếng Ý
pentola, padella, bollitore
Tiếng Đức
Topf, Pfanne, Kessel
Tiếng Indonesia
panci, wajan, ketel
Tiếng Thái
หม้อ กระทะ กาต้มน้ำ
Kanji
Kanji liên quan
N2
銅
dou / akagane
đồng, cuivre, cobre
N1
銘
mei
dòng chữ, chữ ký (của nghệ nhân), dòng chữ (grafée)
N1
銭
sen, zen / zeni, suki
đồng xu, 0,01 yên, tiền
N1
鐘
shou / kane
chuông, cồng, tiếng chuông
N1
銑
sen
gang, gueuse, fonte
N2
鉄
tetsu / kurogane
sắt, fer, hierro
N1
鈴
rei, rin / suzu
chuông nhỏ, còi báo động, chuông nhỏ
N2
鉱
kou / aragane
khoáng chất, quặng, khoáng sản
N1
鉢
hachi, hatsu
bát, hộp đựng cơm, nồi