Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 17

Nghia trong Tiếng Việt

nồi, chảo, ấm đun nước

Cách đọc
Onyomi: カ Kunyomi: なべ Romaji: ka / nabe
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha panela, frigideira, chaleira
Tiếng Anh pot, pan, kettle
Tiếng Tây Ban Nha olla, sartén, tetera
Tiếng Hàn 냄비, 프라이팬, 주전자
Tiếng Pháp casserole, poêle, bouilloire
Tiếng Ý pentola, padella, bollitore
Tiếng Đức Topf, Pfanne, Kessel
Tiếng Indonesia panci, wajan, ketel
Tiếng Thái หม้อ กระทะ กาต้มน้ำ
Kanji

Kanji liên quan