Kanji
鍛
Nghia trong Tiếng Việtrèn luyện, kỷ luật, huấn luyện
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
forjar, disciplinar, treinar
Tiếng Anh
forge, discipline, train
Tiếng Tây Ban Nha
forjar, disciplinar, entrenar
Tiếng Hàn
단련하다, 훈련하다, 훈련하다
Tiếng Pháp
forger, discipliner, entraîner
Tiếng Ý
forgiare, disciplinare, allenare
Tiếng Đức
schmieden, disziplinieren, ausbilden
Tiếng Indonesia
menempa, mendisiplinkan, melatih
Tiếng Thái
หล่อหลอม ฝึกฝน อบรม
Kanji
Kanji liên quan
N2
銅
dou / akagane
đồng, cuivre, cobre
N1
銘
mei
dòng chữ, chữ ký (của nghệ nhân), dòng chữ (grafée)
N1
銭
sen, zen / zeni, suki
đồng xu, 0,01 yên, tiền
N1
鐘
shou / kane
chuông, cồng, tiếng chuông
N1
銑
sen
gang, gueuse, fonte
N2
鉄
tetsu / kurogane
sắt, fer, hierro
N1
鈴
rei, rin / suzu
chuông nhỏ, còi báo động, chuông nhỏ
N2
鉱
kou / aragane
khoáng chất, quặng, khoáng sản
N1
鉢
hachi, hatsu
bát, hộp đựng cơm, nồi
Từ