Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

cao quý, bậc thang (của ngai vàng), con trai Altesse

Cách đọc
Onyomi: ヘイ Kunyomi: — Romaji: hei
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha alteza, degraus (do trono), sua alteza
Tiếng Anh highness, steps (of throne), son altesse
Tiếng Tây Ban Nha alteza, escalones (del trono), hijo altesse
Tiếng Hàn 전하, (왕좌의) 계단, 아들 알테스
Tiếng Pháp altesse, marches (du trône), fils altesse
Tiếng Ý altezza, gradini (del trono), figlio altesse
Tiếng Đức Hoheit, Stufen (des Throns), Sohn Altesse
Tiếng Indonesia Yang Mulia, tangga (singgasana), putra altesse
Tiếng Thái พระองค์ท่าน บันได (แห่งบัลลังก์) พระองค์ท่าน
Kanji

Kanji liên quan