Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

Inst., institution, temple

Cách đọc
Onyomi: イン Kunyomi: — Romaji: in
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha Inst., instituição, templo
Tiếng Anh Inst., institution, temple
Tiếng Tây Ban Nha Inst., institución, templo
Tiếng Hàn 기관, 단체, 사원
Tiếng Pháp Institut, institution, temple
Tiếng Ý Istituto, istituzione, tempio
Tiếng Đức Inst., Institution, Tempel
Tiếng Indonesia Inst., lembaga, kuil
Tiếng Thái สถาบัน, องค์กร, วัด
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này