Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

tầng, cầu thang, bộ đếm số tầng của một tòa nhà

Cách đọc
Onyomi: カイ Kunyomi: きざはし Romaji: kai / kizahashi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha andar, escada, balcão para andares de um edifício
Tiếng Anh storey, stair, counter for storeys of a building
Tiếng Tây Ban Nha piso, escalera, contador de pisos de un edificio
Tiếng Hàn 건물의 층, 계단, 카운터
Tiếng Pháp étage, escalier, comptoir pour les étages d'un bâtiment
Tiếng Ý piano, scala, contatore dei piani di un edificio
Tiếng Đức Stockwerk, Treppenhaus, Stockwerkszähler für ein Gebäude
Tiếng Indonesia lantai, anak tangga, penghitung lantai sebuah bangunan
Tiếng Thái ชั้น, บันได, เคาน์เตอร์สำหรับชั้นต่างๆ ของอาคาร
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này