Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

cản trở, làm tổn thương, gây hại

Cách đọc
Onyomi: ショウ Kunyomi: さわ.る Romaji: shou / sawa.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha atrapalhar, ferir, prejudicar
Tiếng Anh hinder, hurt, harm
Tiếng Tây Ban Nha obstaculizar, dañar, perjudicar
Tiếng Hàn 방해하다, 해치다, 해를 끼치다
Tiếng Pháp gêner, blesser, nuire
Tiếng Ý ostacolare, ferire, danneggiare
Tiếng Đức behindern, verletzen, schädigen
Tiếng Indonesia menghalangi, menyakiti, membahayakan
Tiếng Thái ขัดขวาง, ทำร้าย, ทำให้เสียหาย
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này