Câu
Cấp độ: N3

でのが買われてスカウトされた

Kana: この ぶんや での けいけんが かうれて スカウト された Romaji: Kono bunya de no keiken ga kawarete sukauto sareta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi được tuyển mộ nhờ kinh nghiệm trong lĩnh vực này

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
この分野での経験が買われてスカウトされた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan