Câu
Cấp độ: N5

に向いてる

Kana: この みちは みなみに むいてる Romaji: Kono michi wa minami ni muiteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Con đường này hướng nam

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
この道は南に向いてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan