Câu
Cấp độ: N5

Kana: ごみの ぶんべつが めんどう Romaji: Gomi no bunbetsu ga mendou
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Phân loại rác phiền phức

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
ごみの分別が面倒 - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan