それに反対する
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi phản đối điều đó
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi phản đối điều đó
Hoạt họa thứ tự nét kanji